Jake Collier
5-9-0Thành tích UFC5-9-0
Elo hiện tại1444
Elo đỉnh1501
Tuổi37
Chiều cao190,5 cm
Sải tay198,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mohammed Usmanhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Fiziev vs. Gamrot23/09/2023 | 1444 |
| Thua | Martin Budayhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Song vs. Simón29/04/2023 | 1458 |
| Thua | Chris Barnetthạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H2 2:24 | UFC 279: Diaz vs. Ferguson10/09/2022 | 1471 |
| Thua | Andrei Arlovskihạng nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Font vs. Vera30/04/2022 | 1487 |
| Thắng | Chase Shermanhạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:26 | UFC on ESPN: Kattar vs. Chikadze15/01/2022 | 1499 |
| Thua | Carlos Felipehạng nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 263: Adesanya vs. Vettori 212/06/2021 | 1485 |
| Thắng | Gian Villantehạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Hermansson vs. Vettori05/12/2020 | 1501 |
| Thua | Tom Aspinallhạng nặng | KO/TKOgối và đấm · H1 0:45 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Till26/07/2020 | 1485 |
| Thắng | Marcel Fortunahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Poirier vs. Pettis11/11/2017 | 1501 |
| Thua | Devin Clarkhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Johnson vs. Reis15/04/2017 | 1484 |
| Thắng | Alberto Udahạng trung | KO/TKOknee and spinning back kick to the body · H2 1:06 | UFC Fight Night: Almeida vs. Garbrandt29/05/2016 | 1500 |
| Thua | Yang Dongihạng trung | KO/TKOđấm · H2 1:50 | UFC Fight Night: Henderson vs. Masvidal28/11/2015 | 1483 |
| Thắng | Ricardo Abreuhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Boetsch vs. Henderson06/06/2015 | 1501 |
| Thua | Vitor Mirandahạng trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 4:59 | UFC Fight Night: Machida vs. Dollaway20/12/2014 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Jake Collier (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.