Jimmie Rivera
7-4-0Thành tích UFC7-4-0
Elo hiện tại1548
Elo đỉnh1581
Tuổi37
Chiều cao162,6 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Pedro Munhozhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Gane27/02/2021 | 1548 |
| Thắng | Cody Stamannhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Ige16/07/2020 | 1564 |
| Thua | Petr Yanhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 238: Cejudo vs. Moraes08/06/2019 | 1547 |
| Thua | Aljamain Sterlinghạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Ngannou vs. Velasquez17/02/2019 | 1563 |
| Thắng | John Dodsonhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 228: Woodley vs. Till08/09/2018 | 1579 |
| Thua | Marlon Moraeshạng gà | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 0:33 | UFC Fight Night: Rivera vs. Moraes01/06/2018 | 1563 |
| Thắng | Thomas Almeidahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Weidman vs. Gastelum22/07/2017 | 1581 |
| Thắng | Urijah Faberhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 203: Miocic vs. Overeem10/09/2016 | 1566 |
| Thắng | Iuri Alcântarahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Johnson vs. Bader30/01/2016 | 1549 |
| Thắng | Pedro Munhozhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 307/11/2015 | 1532 |
| Thắng | Marcus Brimagehạng gà | KO/TKOđấm · H1 1:29 | UFC Fight Night: Bisping vs. Leites18/07/2015 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Jimmie Rivera (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.