Thomas Almeida
5-5-0Thành tích UFC5-5-0
Elo hiện tại1494
Elo đỉnh1560
Tuổi35
Chiều cao170,2 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Sean O'Malleyhạng gà | KO/TKOđấm · H3 3:52 | UFC 260: Miocic vs. Ngannou 227/03/2021 | 1494 |
| Thua | Jonathan Martinezhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Ortega vs. The Korean Zombie18/10/2020 | 1509 |
| Thua | Rob Fonthạng gà | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 2:24 | UFC 220: Miocic vs. Ngannou20/01/2018 | 1525 |
| Thua | Jimmie Riverahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Weidman vs. Gastelum22/07/2017 | 1542 |
| Thắng | Albert Moraleshạng gà | KO/TKOđấm · H2 1:37 | UFC Fight Night: Bader vs. Nogueira 219/11/2016 | 1557 |
| Thua | Cody Garbrandthạng gà | KO/TKOđấm · H1 2:53 | UFC Fight Night: Almeida vs. Garbrandt29/05/2016 | 1543 |
| Thắng | Anthony Birchakhạng gà | KO/TKOđấm · H1 4:24 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 307/11/2015 | 1560 |
| Thắng | Brad Picketthạng gà | KO/TKOgối bay · H2 0:29 | UFC 189: Mendes vs. McGregor11/07/2015 | 1546 |
| Thắng | Yves Jabouinhạng gà | KO/TKOđấm · H1 4:18 | UFC 186: Johnson vs. Horiguchi25/04/2015 | 1532 |
| Thắng | Tim Gormanhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shogun vs. Saint Preux08/11/2014 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Thomas Almeida (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.