José Alberto Quiñónez
5-4-0Thành tích UFC5-4-0
Elo hiện tại1510
Elo đỉnh1547
Tuổi36
Chiều cao172,7 cm
Sải tay175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Louis Smolkahạng gà | KO/TKOđấm · H2 2:15 | UFC on ESPN: Hermansson vs. Vettori05/12/2020 | 1510 |
| Thua | Sean O'Malleyhạng gà | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 2:02 | UFC 248: Adesanya vs. Romero07/03/2020 | 1528 |
| Thắng | Carlos Huachinhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Stephens21/09/2019 | 1544 |
| Thua | Nathaniel Woodhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:46 | UFC Fight Night: Till vs. Masvidal16/03/2019 | 1530 |
| Thắng | Teruto Ishiharahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 221: Romero vs. Rockhold11/02/2018 | 1547 |
| Thắng | Diego Rivashạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Pettis vs. Moreno05/08/2017 | 1532 |
| Thắng | Joey Gomezhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/2016 | 1515 |
| Thắng | Leonardo Moraleshạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:34 | UFC Fight Night: Boetsch vs. Henderson06/06/2015 | 1500 |
| Thua | Alejandro Pérezhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 180: Werdum vs. Hunt15/11/2014 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: José Alberto Quiñónez (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.