Teruto Ishihara
3-5-1Thành tích UFC3-5-1
Elo hiện tại1467
Elo đỉnh1530
Tuổi35
Chiều cao170,2 cm
Sải tay175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Kang Kyung-hohạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:59 | UFC 234: Adesanya vs. Silva10/02/2019 | 1467 |
| Thua | Petr Yanhạng gà | KO/TKOđấm · H1 3:28 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Edwards23/06/2018 | 1482 |
| Thua | José Alberto Quiñónezhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 221: Romero vs. Rockhold11/02/2018 | 1498 |
| Thắng | Rolando Dyhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Saint Preux vs. Okami23/09/2017 | 1513 |
| Thua | Gray Maynardhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Redemption Finale07/07/2017 | 1497 |
| Thua | Artem Lobovhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mousasi vs. Hall 219/11/2016 | 1512 |
| Thắng | Horacio Gutiérrezhạng lông | KO/TKOđấm · H1 2:32 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Caceres06/08/2016 | 1530 |
| Thắng | Julian Erosahạng lông | KO/TKOđấm · H2 0:34 | UFC 196: McGregor vs. Diaz05/03/2016 | 1515 |
| Hoà | Mizuto Hirotahạng lông | Hoàkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barnett vs. Nelson27/09/2015 | 1499 |
Nguồn: Wikipedia: Teruto Ishihara (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.