Joshua Culibao
3-4-1Thành tích UFC3-4-1
Elo hiện tại1486
Elo đỉnh1533
Tuổi32
Chiều cao177,8 cm
Sải tay185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ricardo Ramoshạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 305: du Plessis vs. Adesanya18/08/2024 | 1486 |
| Thua | Danny Silvahạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Tuivasa vs. Tybura16/03/2024 | 1502 |
| Thua | Lerone Murphyhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura22/07/2023 | 1519 |
| Thắng | Melsik Baghdasaryanhạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:02 | UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski12/02/2023 | 1533 |
| Thắng | Choi Seung-woohạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 275: Teixeira vs. Procházka12/06/2022 | 1517 |
| Thắng | Shayilan Nuerdanbiekehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Font vs. Garbrandt22/05/2021 | 1500 |
| Hoà | Charles Jourdainhạng lông | Hoàkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Holm vs. Aldana04/10/2020 | 1484 |
| Thua | Jalin Turnerhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 3:01 | UFC Fight Night: Felder vs. Hooker23/02/2020 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Joshua Culibao (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.