Kenny Robertson
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1493
Elo đỉnh1525
Tuổi42
Chiều cao177,8 cm
Sải tay188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Roan Carneirohạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/2016 | 1493 |
| Thua | Ben Saundershạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Dillashaw vs. Barão 225/07/2015 | 1510 |
| Thắng | Sultan Alievhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 2:42 | UFC on Fox: Gustafsson vs. Johnson24/01/2015 | 1525 |
| Thắng | Ildemar Alcântarahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 175: Weidman vs. Machida05/07/2014 | 1509 |
| Thắng | Thiago Perpétuohạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:45 | UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/2014 | 1492 |
| Thua | Sean Piersonhạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 161: Evans vs. Henderson15/06/2013 | 1474 |
| Thắng | Brock Jardinehạng bán trung | Khoá siếtSuloev stretch · H1 2:57 | UFC 157: Rousey vs. Carmouche23/02/2013 | 1489 |
| Thua | Aaron Simpsonhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Muñoz vs. Weidman11/07/2012 | 1472 |
| Thua | Mike Piercehạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 0:29 | UFC 126: Silva vs. Belfort05/02/2011 | 1486 |
Nguồn: Wikipedia: Kenny Robertson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.