UFCBoxing sắp có

Kenny Robertson

4-5-0
Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1493
Elo đỉnh1525
Tuổi42
Chiều cao177,8 cm
Sải tay188,0 cm

Elo qua từng trận

1450150015502011201220132014201520162017Kenny Robertson 2011-02-05: 1486Kenny Robertson 2012-07-11: 1472Kenny Robertson 2013-02-23: 1489Kenny Robertson 2013-06-15: 1474Kenny Robertson 2014-03-23: 1492Kenny Robertson 2014-07-05: 1509Kenny Robertson 2015-01-24: 1525Kenny Robertson 2015-07-25: 1510Kenny Robertson 2016-09-17: 14931493

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaRoan Carneirohạng bán trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/20161493
ThuaBen Saundershạng bán trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC on Fox: Dillashaw vs. Barão 225/07/20151510
ThắngSultan Alievhạng bán trungKO/TKOđấm · H1 2:42UFC on Fox: Gustafsson vs. Johnson24/01/20151525
ThắngIldemar Alcântarahạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 175: Weidman vs. Machida05/07/20141509
ThắngThiago Perpétuohạng bán trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:45UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/20141492
ThuaSean Piersonhạng bán trungĐiểmđa số · H3 5:00UFC 161: Evans vs. Henderson15/06/20131474
ThắngBrock Jardinehạng bán trungKhoá siếtSuloev stretch · H1 2:57UFC 157: Rousey vs. Carmouche23/02/20131489
ThuaAaron Simpsonhạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fuel TV: Muñoz vs. Weidman11/07/20121472
ThuaMike Piercehạng bán trungKO/TKOđấm · H2 0:29UFC 126: Silva vs. Belfort05/02/20111486

Nguồn: Wikipedia: Kenny Robertson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.