Mike Pierce
9-5-0Thành tích UFC9-5-0
Elo hiện tại1558
Elo đỉnh1594
Tuổi46
Chiều cao172,7 cm
Sải tay180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ryan LaFlarehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team McGregor vs. Team Faber Finale11/12/2015 | 1558 |
| Thua | Rousimar Palhareshạng bán trung | Khoá siếtkhoá gót · H1 0:31 | UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/2013 | 1575 |
| Thắng | David Mitchellhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 2:55 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1594 |
| Thắng | Seth Baczynskihạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1582 |
| Thắng | Aaron Simpsonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 0:29 | UFC on FX: Browne vs. Bigfoot05/10/2012 | 1567 |
| Thắng | Carlos Eduardo Rochahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Johnson vs. McCall 208/06/2012 | 1551 |
| Thua | Josh Koscheckhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 143: Diaz vs. Condit04/02/2012 | 1536 |
| Thắng | Paul Bradleyhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Velasquez vs. dos Santos12/11/2011 | 1549 |
| Thua | Johny Hendrickshạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/2011 | 1536 |
| Thắng | Kenny Robertsonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 0:29 | UFC 126: Silva vs. Belfort05/02/2011 | 1551 |
| Thắng | Amilcar Alveshạng bán trung | Khoá siếtcross-body armbar · H3 3:11 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1537 |
| Thắng | Julio Paulinohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Vera vs. Jones21/03/2010 | 1522 |
| Thua | Jon Fitchhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1506 |
| Thắng | Brock Larsonhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Diaz vs. Guillard16/09/2009 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Mike Pierce (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.