Khamzat Chimaev
9-1-0#5 hạng trungThành tích UFC9-1-0
Elo hiện tại1637
Elo đỉnh1654
Hạng Elo#5 hạng trung
Tuổi32
Chiều cao188,0 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Sean Stricklandhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 328: Chimaev vs. Strickland09/05/2026 | 1637 |
| Thắng | Dricus du Plessishạng trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 319: du Plessis vs. Chimaev16/08/2025 | 1654 |
| Thắng | Robert Whittakerhạng trung | Khoá siếtbẻ mặt · H1 3:34 | UFC 308: Topuria vs. Holloway26/10/2024 | 1637 |
| Thắng | Kamaru Usmanhạng trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 294: Makhachev vs. Volkanovski 221/10/2023 | 1619 |
| Thắng | Kevin Hollandhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết brabo · H1 2:13 | UFC 279: Diaz vs. Ferguson10/09/2022 | 1599 |
| Thắng | Gilbert Burnshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 273: Volkanovski vs. The Korean Zombie09/04/2022 | 1582 |
| Thắng | Li Jinglianghạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:16 | UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/2021 | 1563 |
| Thắng | Gerald Meerschaerthạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:17 | UFC Fight Night: Covington vs. Woodley19/09/2020 | 1545 |
| Thắng | Rhys McKeehạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:09 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Till26/07/2020 | 1530 |
| Thắng | John Phillipshạng trung | Khoá siếtsiết D'Arce · H2 1:12 | UFC on ESPN: Kattar vs. Ige16/07/2020 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Khamzat Chimaev (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.