Li Jingliang
11-7-0Thành tích UFC11-7-0
Elo hiện tại1551
Elo đỉnh1586
Tuổi38
Chiều cao182,9 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Carlos Prateshạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 4:02 | UFC 305: du Plessis vs. Adesanya18/08/2024 | 1551 |
| Thua | Daniel Rodriguezhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 279: Diaz vs. Ferguson10/09/2022 | 1568 |
| Thắng | Muslim Salikhovhạng bán trung | KO/TKOđấm và chỏ · H2 4:38 | UFC on ABC: Ortega vs. Rodríguez16/07/2022 | 1585 |
| Thua | Khamzat Chimaevhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:16 | UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/2021 | 1568 |
| Thắng | Santiago Ponzinibbiohạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:25 | UFC on ABC: Holloway vs. Kattar16/01/2021 | 1586 |
| Thua | Neil Magnyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 248: Adesanya vs. Romero07/03/2020 | 1568 |
| Thắng | Elizeu Zaleski dos Santoshạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 4:51 | UFC Fight Night: Andrade vs. Zhang31/08/2019 | 1583 |
| Thắng | David Zawadahạng bán trung | KO/TKOđá thân và đấm · H3 4:07 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Ngannou 224/11/2018 | 1567 |
| Thắng | Daichi Abehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Edwards23/06/2018 | 1554 |
| Thua | Jake Matthewshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 221: Romero vs. Rockhold11/02/2018 | 1540 |
| Thắng | Zak Ottowhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 2:57 | UFC Fight Night: Bisping vs. Gastelum25/11/2017 | 1557 |
| Thắng | Frank Camachohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holm vs. Correia17/06/2017 | 1542 |
| Thắng | Bobby Nashhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 4:45 | UFC on Fox: Shevchenko vs. Peña28/01/2017 | 1527 |
| Thắng | Anton Zafirhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 2:46 | The Ultimate Fighter: Team Joanna vs. Team Cláudia Finale08/07/2016 | 1512 |
| Thua | Keita Nakamurahạng bán trung | Khoá siếtstanding rear-naked choke · H3 2:17 | UFC Fight Night: Barnett vs. Nelson27/09/2015 | 1497 |
| Thắng | Dhiego Limahạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:25 | UFC Fight Night: Edgar vs. Faber16/05/2015 | 1515 |
| Thua | Nordine Talebhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Saffiedine04/10/2014 | 1500 |
| Thắng | David Michaudhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 173: Barão vs. Dillashaw24/05/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Li Jingliang (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.