Lance Gibson
1-1-0Thành tích UFC1-1-0
Elo hiện tại1501
Elo đỉnh1516
Tuổi55
Chiều cao175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Evan Tannerhạng dưới nặng | KO/TKOstrikes · H1 4:48 | UFC 29: Defense of the Belts16/12/2000 | 1501 |
| Thắng | Jermaine Andrehạng trung | KO/TKOgối · H3 3:35 | UFC 24: First Defense10/03/2000 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Lance Gibson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.