Leonard Garcia
2-7-0Thành tích UFC2-7-0
Elo hiện tại1427
Elo đỉnh1503
Tuổi47
Chiều cao175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Cody McKenziehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 159: Jones vs. Sonnen27/04/2013 | 1427 |
| Thua | Max Hollowayhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1440 |
| Thua | Matt Gricehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Johnson vs. McCall 208/06/2012 | 1453 |
| Thua | Nam Phanhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 136: Edgar vs. Maynard III08/10/2011 | 1470 |
| Thua | Jung Chan-sunghạng lông | Khoá siếttwister · H2 4:59 | UFC Fight Night: Nogueira vs. Davis26/03/2011 | 1487 |
| Thắng | Nam Phanhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team GSP vs. Team Koscheck Finale04/12/2010 | 1503 |
| Thua | Cole Millerhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Thomas vs. Florian19/09/2007 | 1487 |
| Thắng | Allen Berubehạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:22 | The Ultimate Fighter: Team Pulver vs. Team Penn Finale23/06/2007 | 1502 |
| Thua | Roger Huertahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 69: Shootout07/04/2007 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Leonard Garcia (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.