Lucas Martins
4-3-0Thành tích UFC4-3-0
Elo hiện tại1519
Elo đỉnh1534
Tuổi37
Chiều cao182,9 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Robert Whitefordhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rothwell vs. dos Santos10/04/2016 | 1519 |
| Thua | Mirsad Bektićhạng lông | KO/TKOđấm · H2 0:30 | UFC Fight Night: Condit vs. Alves30/05/2015 | 1503 |
| Thua | Darren Elkinshạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 179: Aldo vs. Mendes 225/10/2014 | 1519 |
| Thắng | Alex Whitehạng lông | KO/TKOđấm · H3 2:08 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Miller16/07/2014 | 1534 |
| Thắng | Junior Hernandezhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:10 | UFC Fight Night: Teixeira vs. Bader04/09/2013 | 1518 |
| Thắng | Jeremy Larsenhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H3 0:13 | UFC on FX: Belfort vs. Rockhold18/05/2013 | 1502 |
| Thua | Edson Barbozahạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:38 | UFC on FX: Belfort vs. Bisping19/01/2013 | 1486 |
Nguồn: Wikipedia: Lucas Martins (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.