Maurício Ruffy
5-2-0#29 hạng nhẹThành tích UFC5-2-0
Elo hiện tại1549
Elo đỉnh1562
Hạng Elo#29 hạng nhẹ
Tuổi30
Chiều cao180,3 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Arman Tsarukyanhạng nhẹ | KO/TKOchỏ · H1 4:56 | UFC 331: Van vs. Pantoja 219/09/2026 | 1549 |
| Thắng | Michael Chandlerhạng nhẹ | KO/TKOđá xoay và đấm · H1 4:29 | UFC Freedom 25014/06/2026 | 1562 |
| Thắng | Rafael Fizievhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 4:30 | UFC 325: Volkanovski vs. Lopes 201/02/2026 | 1548 |
| Thua | Benoît Saint Denishạng nhẹ | Khoá siếtbẻ mặt · H2 2:56 | UFC Fight Night: Imavov vs. Borralho06/09/2025 | 1531 |
| Thắng | King Greenhạng nhẹ | KO/TKOspinning wheel kick · H1 2:07 | UFC 313: Pereira vs. Ankalaev08/03/2025 | 1547 |
| Thắng | James Llontophạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 309: Jones vs. Miocic16/11/2024 | 1530 |
| Thắng | Jamie Mullarkeyhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 4:42 | UFC 301: Pantoja vs. Erceg04/05/2024 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Maurício Ruffy (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.