Megan Anderson
3-3-0Thành tích UFC3-3-0
Elo hiện tại1508
Elo đỉnh1518
Tuổi36
Chiều cao182,9 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Amanda Nuneshạng lông nữ | Khoá siếtkhoá tay tam giác · H1 2:03 | UFC 259: Błachowicz vs. Adesanya06/03/2021 | 1508 |
| Thắng | Norma Dumonthạng lông nữ | KO/TKOđấm · H1 3:31 | UFC Fight Night: Benavidez vs. Figueiredo29/02/2020 | 1518 |
| Thắng | Zarah Fairnhạng lông nữ | Khoá siếtsiết tam giác · H1 3:57 | UFC 243: Whittaker vs. Adesanya05/10/2019 | 1502 |
| Thua | Felicia Spencerhạng lông nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:24 | |UFC Fight Night: dos Anjos vs. Lee18/05/2019 | 1485 |
| Thắng | Cat Zinganohạng lông nữ | KO/TKOeye injury · H1 1:01 | UFC 232: Jones vs. Gustafsson 229/12/2018 | 1501 |
| Thua | Holly Holmhạng lông nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 225: Whittaker vs. Romero 209/06/2018 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Megan Anderson (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.