Norma Dumont
9-4-0#2 hạng gà nữThành tích UFC9-4-0
Elo hiện tại1576
Elo đỉnh1611
Hạng Elo#2 hạng gà nữ
Tuổi36
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ailín Pérezhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rosas Jr. vs. Barcelos26/09/2026 | 1576 |
| Thua | Joselyne Edwardshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Sterling vs. Zalal25/04/2026 | 1593 |
| Thắng | Ketlen Vieirahạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Garcia vs. Onama01/11/2025 | 1611 |
| Thắng | Irene Aldanahạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 306: O'Malley vs. Dvalishvili14/09/2024 | 1596 |
| Thắng | Germaine de Randamiehạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Allen vs. Curtis 206/04/2024 | 1581 |
| Thắng | Chelsea Chandlerhạng lông nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Holm vs. Bueno Silva15/07/2023 | 1565 |
| Thắng | Karol Rosahạng lông nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Pavlovich vs. Blaydes22/04/2023 | 1550 |
| Thắng | Danyelle Wolfhạng lông nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 279: Diaz vs. Ferguson10/09/2022 | 1533 |
| Thua | Macy Chiassonhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 274: Oliveira vs. Gaethje07/05/2022 | 1518 |
| Thắng | Aspen Laddhạng lông nữ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Ladd vs. Dumont16/10/2021 | 1534 |
| Thắng | Felicia Spencerhạng lông nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Font vs. Garbrandt22/05/2021 | 1516 |
| Thắng | Ashlee Evans-Smithhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Smith vs. Clark28/11/2020 | 1500 |
| Thua | Megan Andersonhạng lông nữ | KO/TKOđấm · H1 3:31 | UFC Fight Night: Benavidez vs. Figueiredo29/02/2020 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Norma Dumont (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.