Melquizael Costa
7-3-0#17 hạng lôngThành tích UFC7-3-0
Elo hiện tại1569
Elo đỉnh1584
Hạng Elo#17 hạng lông
Tuổi30
Chiều cao177,8 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Arnold Allenhạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Allen vs. Costa16/05/2026 | 1569 |
| Thắng | Dan Igehạng lông | KO/TKOspinning back kick and punches · H1 4:56 | UFC Fight Night: Strickland vs. Hernandez21/02/2026 | 1584 |
| Thắng | Morgan Charrièrehạng lông | KO/TKOđá đầu · H1 1:14 | UFC on ESPN: Royval vs. Kape13/12/2025 | 1569 |
| Thắng | Julian Erosahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Burns vs. Morales17/05/2025 | 1555 |
| Thắng | Christian Rodriguezhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Moreno vs. Erceg29/03/2025 | 1539 |
| Thắng | Andre Filihạng lông | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:30 | UFC Fight Night: Cejudo vs. Song22/02/2025 | 1521 |
| Thắng | Shayilan Nuerdanbiekehạng lông | Khoá siếtbẻ mặt · H3 1:50 | UFC on ESPN: Perez vs. Taira15/06/2024 | 1504 |
| Thua | Steve Garciahạng nhẹ | KO/TKOchỏ · H2 1:01 | UFC Fight Night: Song vs. Gutiérrez09/12/2023 | 1487 |
| Thắng | Austin Lingohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Holm vs. Bueno Silva15/07/2023 | 1502 |
| Thua | Thiago Moiséshạng nhẹ | Khoá siếtbẻ mặt · H2 4:05 | UFC 283: Teixeira vs. Hill21/01/2023 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Melquizael Costa (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.