Muhammad Naimov
5-3-0#39 hạng lôngThành tích UFC5-3-0
Elo hiện tại1524
Elo đỉnh1559
Hạng Elo#39 hạng lông
Tuổi32
Chiều cao175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Losene Keitahạng lông | KO/TKOđấm · H1 2:54 | UFC Fight Night: Hooker vs. Parnasse05/09/2026 | 1524 |
| Thua | Mairon Santoshạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H3 0:21 | UFC 323: Dvalishvili vs. Yan 206/12/2025 | 1543 |
| Thắng | Bogdan Gradhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ABC: Hill vs. Rountree Jr.21/06/2025 | 1559 |
| Thắng | Kaan Oflihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Adesanya vs. Imavov01/02/2025 | 1545 |
| Thua | Felipe Limahạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 1:15 | UFC on ABC: Whittaker vs. Aliskerov22/06/2024 | 1531 |
| Thắng | Erik Silvahạng lông | KO/TKOleg injury · H1 0:44 | UFC Fight Night: Moreno vs. Royval 224/02/2024 | 1549 |
| Thắng | Nathaniel Woodhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 294: Makhachev vs. Volkanovski 221/10/2023 | 1536 |
| Thắng | Jamie Mullarkeyhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 2:59 | UFC on ESPN: Kara-France vs. Albazi03/06/2023 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Muhammad Naimov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.