Nick Maximov
2-2-0Thành tích UFC2-2-0
Elo hiện tại1499
Elo đỉnh1532
Tuổi28
Chiều cao182,9 cm
Sải tay193,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jacob Malkounhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Grasso vs. Araújo15/10/2022 | 1499 |
| Thua | Andre Petroskihạng trung | Khoá siếtsiết anaconda · H1 1:16 | UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić14/05/2022 | 1516 |
| Thắng | Punahele Sorianohạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Strickland05/02/2022 | 1532 |
| Thắng | Cody Brundagehạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 266: Volkanovski vs. Ortega25/09/2021 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Nick Maximov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.