Nick Pace
1-2-0Thành tích UFC1-2-0
Elo hiện tại1483
Elo đỉnh1516
Tuổi39
Chiều cao170,2 cm
Sải tay172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Miguel Torreshạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 139: Shogun vs. Henderson19/11/2011 | 1483 |
| Thua | Ivan Menjivarhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/2011 | 1499 |
| Thắng | Will Campuzanohạng cân thoả thuận | Khoá siếtpillory choke · H3 4:33 | The Ultimate Fighter: Team GSP vs. Team Koscheck Finale04/12/2010 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Nick Pace (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.