Ivan Menjivar
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1482
Elo đỉnh1533
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Hatsu Hiokihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter China Finale: Kim vs. Hathaway01/03/2014 | 1482 |
| Thua | Wilson Reishạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 165: Jones vs. Gustafsson21/09/2013 | 1498 |
| Thua | Urijah Faberhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:34 | UFC 157: Rousey vs. Carmouche23/02/2013 | 1515 |
| Thắng | Azamat Gashimovhạng gà | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:44 | UFC 154: St-Pierre vs. Condit17/11/2012 | 1533 |
| Thua | Mike Eastonhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 148: Silva vs. Sonnen II07/07/2012 | 1517 |
| Thắng | John Alberthạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:45 | UFC on Fuel TV: Sanchez vs. Ellenberger15/02/2012 | 1533 |
| Thắng | Nick Pacehạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/2011 | 1518 |
| Thắng | Charlie Valenciahạng gà | KO/TKOchỏ và đấm · H1 1:30 | UFC 129: St-Pierre vs. Shields30/04/2011 | 1501 |
| Thua | Matt Serrahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 48: Payback19/06/2004 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Ivan Menjivar (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.