Paul Kelly
5-4-0Thành tích UFC5-4-0
Elo hiện tại1512
Elo đỉnh1534
Tuổi42
Chiều cao175,3 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Donald Cerronehạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:48 | UFC 126: Silva vs. Belfort05/02/2011 | 1512 |
| Thắng | T.J. O'Brienhạng nhẹ | KO/TKOchỏ · H2 3:16 | UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/2010 | 1529 |
| Thua | Jacob Volkmannhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1514 |
| Thắng | Matt Veachhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:41 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1532 |
| Thua | Dennis Siverhạng nhẹ | KO/TKOspinning back kick and punches · H2 2:53 | UFC 105: Couture vs. Vera14/11/2009 | 1516 |
| Thắng | Rolando Delgadohạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 99: The Comeback13/06/2009 | 1534 |
| Thắng | Troy Mandalonizhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 95: Sanchez vs. Stevenson21/02/2009 | 1518 |
| Thua | Marcus Davishạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 2:16 | UFC 89: Bisping vs. Leben18/10/2008 | 1502 |
| Thắng | Paul Taylorhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Paul Kelly (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.