Marcus Davis
9-6-0Thành tích UFC9-6-0
Elo hiện tại1530
Elo đỉnh1587
Tuổi53
Chiều cao172,7 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jeremy Stephenshạng nhẹ | KO/TKOđấm · H3 2:33 | UFC 125: Resolution01/01/2011 | 1530 |
| Thua | Nate Diazhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 4:02 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1548 |
| Thắng | Jonathan Goulethạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:23 | UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/2010 | 1565 |
| Thua | Ben Saundershạng bán trung | KO/TKOknees · H1 3:24 | UFC 106: Ortiz vs. Griffin 221/11/2009 | 1551 |
| Thua | Dan Hardyhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 99: The Comeback13/06/2009 | 1568 |
| Thắng | Chris Lytlehạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 93: Franklin vs. Henderson17/01/2009 | 1587 |
| Thắng | Paul Kellyhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 2:16 | UFC 89: Bisping vs. Leben18/10/2008 | 1575 |
| Thua | Mike Swickhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1561 |
| Thắng | Jess Liaudinhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:04 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1577 |
| Thắng | Paul Taylorhạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:14 | UFC 75: Champion vs. Champion08/09/2007 | 1563 |
| Thắng | Jason Tanhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:15 | UFC 72: Victory16/06/2007 | 1548 |
| Thắng | Pete Spratthạng bán trung | Khoá siếtankle lock · H2 2:57 | UFC 69: Shootout07/04/2007 | 1534 |
| Thắng | Shonie Carterhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Sanchez vs. Riggs13/12/2006 | 1518 |
| Thắng | Forrest Petzhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:58 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1501 |
| Thua | Melvin Guillardhạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 2:55 | The Ultimate Fighter: Team Hughes vs. Team Franklin Finale05/11/2005 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Marcus Davis (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.