Reza Madadi
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1486
Elo đỉnh1516
Chiều cao177,8 cm
Sải tay185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Joaquim Silvahạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Teixeira28/05/2017 | 1486 |
| Thua | Joseph Duffyhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1501 |
| Thắng | Yan Cabralhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H3 1:56 | UFC Fight Night: Overeem vs. Arlovski08/05/2016 | 1516 |
| Thua | Norman Parkehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holohan vs. Smolka24/10/2015 | 1500 |
| Thắng | Michael Johnsonhạng nhẹ | Khoá siếtsiết D'Arce · H3 1:33 | UFC on Fuel TV: Mousasi vs. Latifi06/04/2013 | 1516 |
| Thua | Cristiano Marcellohạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 153: Silva vs. Bonnar13/10/2012 | 1499 |
| Thắng | Yoislandy Izquierdohạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 1:28 | UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Reza Madadi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.