Norman Parke
5-3-1Thành tích UFC5-3-1
Elo hiện tại1526
Elo đỉnh1558
Tuổi39
Chiều cao180,3 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Rustam Khabilovhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1526 |
| Thắng | Reza Madadihạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holohan vs. Smolka24/10/2015 | 1543 |
| Thua | Francisco Trinaldohạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Alves30/05/2015 | 1528 |
| Thua | Gleison Tibauhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: McGregor vs. Siver18/01/2015 | 1544 |
| Thắng | Naoyuki Kotanihạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 3:41 | UFC Fight Night: McGregor vs. Brandão19/07/2014 | 1558 |
| Hoà | Leonardo Santoshạng nhẹ | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/2014 | 1546 |
| Thắng | Jon Tuckhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1547 |
| Thắng | Kazuki Tokudomehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1532 |
| Thắng | Colin Fletcherhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Norman Parke (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.