Sean Woodson
8-2-1#11 hạng lôngThành tích UFC8-2-1
Elo hiện tại1582
Elo đỉnh1586
Hạng Elo#11 hạng lông
Tuổi34
Chiều cao188,0 cm
Sải tay198,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Jack Jenkinshạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nurmagomedov vs. Song29/08/2026 | 1582 |
| Thua | Dan Igehạng lông | KO/TKOđấm · H3 1:12 | UFC 314: Volkanovski vs. Lopes12/04/2025 | 1568 |
| Thắng | Fernando Padillahạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:58 | UFC on ESPN: Covington vs. Buckley14/12/2024 | 1586 |
| Thắng | Alex Cacereshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Lewis vs. Nascimento11/05/2024 | 1573 |
| Thắng | Charles Jourdainhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 297: Strickland vs. du Plessis20/01/2024 | 1557 |
| Thắng | Dennis Buzukjahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Sandhagen vs. Font05/08/2023 | 1541 |
| Hoà | Luis Saldañahạng lông | Hoàkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 278: Usman vs. Edwards 220/08/2022 | 1527 |
| Thắng | Collin Anglinhạng lông | KO/TKOpunches to the body · H1 4:30 | UFC Fight Night: Holloway vs. Rodríguez13/11/2021 | 1527 |
| Thắng | Youssef Zalalhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Sakai05/06/2021 | 1513 |
| Thua | Julian Erosahạng cân thoả thuận | Khoá siếtD’Arce choke · H3 2:44 | UFC on ESPN: Poirier vs. Hooker27/06/2020 | 1496 |
| Thắng | Kyle Bochniakhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Reyes vs. Weidman18/10/2019 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Sean Woodson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.