Shane Young
2-5-0Thành tích UFC2-5-0
Elo hiện tại1454
Elo đỉnh1517
Tuổi33
Chiều cao172,7 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Gabriel Mirandahạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 0:59 | UFC 293: Adesanya vs. Strickland10/09/2023 | 1454 |
| Thua | Blake Bilderhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski12/02/2023 | 1469 |
| Thua | Omar Moraleshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 260: Miocic vs. Ngannou 227/03/2021 | 1485 |
| Thua | Ľudovít Kleinhạng cân thoả thuận | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 1:16 | UFC 253: Adesanya vs. Costa27/09/2020 | 1500 |
| Thắng | Austin Arnetthạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 234: Adesanya vs. Silva10/02/2019 | 1517 |
| Thắng | Rolando Dyhạng lông | KO/TKOchỏ và đấm · H2 4:40 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Edwards23/06/2018 | 1501 |
| Thua | Alexander Volkanovskihạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Werdum vs. Tybura19/11/2017 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Shane Young (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.