Ľudovít Klein
8-4-1#24 hạng nhẹThành tích UFC8-4-1
Elo hiện tại1556
Elo đỉnh1576
Hạng Elo#24 hạng nhẹ
Tuổi31
Chiều cao170,2 cm
Sải tay182,9 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tofiq Musayevhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 4:07 | UFC Fight Night: Medić vs. Rodriguez01/08/2026 | 1556 |
| Thắng | Mateusz Rębeckihạng nhẹ | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 321: Aspinall vs. Gane25/10/2025 | 1575 |
| Thua | Mateusz Gamrothạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Gamrot vs. Klein31/05/2025 | 1560 |
| Thắng | Roosevelt Robertshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis28/09/2024 | 1576 |
| Thắng | Thiago Moiséshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Cannonier vs. Imavov08/06/2024 | 1563 |
| Thắng | AJ Cunninghamhạng nhẹ | KO/TKOfront kick to the body and punches · H1 4:36 | UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Gaziev02/03/2024 | 1548 |
| Thắng | Ignacio Bahamondeshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Sandhagen vs. Font05/08/2023 | 1533 |
| Hoà | Jai Herberthạng nhẹ | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC 286: Edwards vs. Usman 318/03/2023 | 1516 |
| Thắng | Mason Joneshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall23/07/2022 | 1517 |
| Thắng | Devonte Smithhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 272: Covington vs. Masvidal05/03/2022 | 1501 |
| Thua | Nate Landwehrhạng lông | Khoá siếtsiết anaconda · H3 2:22 | UFC Fight Night: Ladd vs. Dumont16/10/2021 | 1484 |
| Thua | Michael Trizanohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Rodriguez vs. Waterson08/05/2021 | 1501 |
| Thắng | Shane Younghạng cân thoả thuận | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 1:16 | UFC 253: Adesanya vs. Costa27/09/2020 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Ľudovít Klein (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.