TJ Waldburger
4-4-0Thành tích UFC4-4-0
Elo hiện tại1503
Elo đỉnh1533
Tuổi38
Chiều cao180,3 cm
Sải tay190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mike Pylehạng bán trung | KO/TKOchỏ và đấm · H3 4:03 | UFC 170: Rousey vs. McMann22/02/2014 | 1503 |
| Thua | Adlan Amagovhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:00 | UFC 166: Velasquez vs. dos Santos III19/10/2013 | 1516 |
| Thắng | Nick Catonehạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác · H2 1:04 | The Ultimate Fighter: Team Carwin vs. Team Nelson Finale15/12/2012 | 1533 |
| Thua | Brian Ebersolehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Maynard vs. Guida22/06/2012 | 1518 |
| Thắng | Jake Hechthạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 0:55 | UFC on FX: Alves vs. Kampmann03/03/2012 | 1533 |
| Thắng | Mike Stumpfhạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 3:52 | UFC Fight Night: Shields vs. Ellenberger17/09/2011 | 1517 |
| Thua | Johny Hendrickshạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:35 | UFC Fight Night: Nogueira vs. Davis26/03/2011 | 1501 |
| Thắng | David Mitchellhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: TJ Waldburger (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.