Johny Hendricks
13-8-0Thành tích UFC13-8-0
Elo hiện tại1559
Elo đỉnh1642
Tuổi43
Chiều cao175,3 cm
Sải tay175,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Paulo Costahạng trung | KO/TKOđấm · H2 1:23 | UFC 217: Bisping vs. St-Pierre04/11/2017 | 1559 |
| Thua | Tim Boetschhạng cân thoả thuận | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 0:46 | UFC Fight Night: Chiesa vs. Lee25/06/2017 | 1577 |
| Thắng | Héctor Lombardhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lewis vs. Browne19/02/2017 | 1596 |
| Thua | Neil Magnyhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 207: Nunes vs. Rousey30/12/2016 | 1584 |
| Thua | Kelvin Gastelumhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 200: Tate vs. Nunes09/07/2016 | 1600 |
| Thua | Stephen Thompsonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:31 | UFC Fight Night: Hendricks vs. Thompson06/02/2016 | 1619 |
| Thắng | Matt Brownhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 185: Pettis vs. dos Anjos14/03/2015 | 1637 |
| Thua | Robbie Lawlerhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 181: Hendricks vs. Lawler II06/12/2014 | 1623 |
| Thắng | Robbie Lawlerhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 171: Hendricks vs. Lawler15/03/2014 | 1642 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/2013 | 1629 |
| Thắng | Carlos Condithạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 158: St-Pierre vs. Diaz16/03/2013 | 1641 |
| Thắng | Martin Kampmannhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:46 | UFC 154: St-Pierre vs. Condit17/11/2012 | 1628 |
| Thắng | Josh Koscheckhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Diaz vs. Miller05/05/2012 | 1613 |
| Thắng | Jon Fitchhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:12 | UFC 141: Lesnar vs. Overeem30/12/2011 | 1595 |
| Thắng | Mike Piercehạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/2011 | 1576 |
| Thắng | TJ Waldburgerhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:35 | UFC Fight Night: Nogueira vs. Davis26/03/2011 | 1560 |
| Thua | Rick Storyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team GSP vs. Team Koscheck Finale04/12/2010 | 1545 |
| Thắng | Charlie Brennemanhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 0:40 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1562 |
| Thắng | T. J. Granthạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/2010 | 1547 |
| Thắng | Ricardo Funchhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1532 |
| Thắng | Amir Sadollahhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:29 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Johny Hendricks (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.