Tofiq Musayev
2-1-0#42 hạng nhẹThành tích UFC2-1-0
Elo hiện tại1523
Elo đỉnh1523
Hạng Elo#42 hạng nhẹ
Tuổi36
Chiều cao177,8 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Ľudovít Kleinhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 4:07 | UFC Fight Night: Medić vs. Rodriguez01/08/2026 | 1523 |
| Thắng | Ignacio Bahamondeshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Adesanya vs. Pyfer28/03/2026 | 1504 |
| Thua | Myktybek Orolbaihạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá kimura · H1 4:35 | UFC on ABC: Hill vs. Rountree Jr.21/06/2025 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Tofiq Musayev (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.