Vanessa Demopoulos
5-6-0#49 hạng rơm nữThành tích UFC5-6-0
Elo hiện tại1479
Elo đỉnh1545
Hạng Elo#49 hạng rơm nữ
Tuổi38
Chiều cao157,5 cm
Sải tay149,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Yazmin Jaureguihạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H1 1:02 | UFC Fight Night: Rosas Jr. vs. Barcelos26/09/2026 | 1479 |
| Thua | Jamey-Lyn Horthhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Usman vs. Buckley14/06/2025 | 1494 |
| Thua | Talita Alencarhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Emmett vs. Murphy05/04/2025 | 1511 |
| Thua | Jaqueline Amorimhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:28 | UFC Fight Night: Burns vs. Brady07/09/2024 | 1528 |
| Thắng | Emily Ducotehạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Murphy18/05/2024 | 1545 |
| Thắng | Kanako Muratahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Dawson vs. Green07/10/2023 | 1531 |
| Thua | Karolina Kowalkiewiczhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Dern vs. Hill20/05/2023 | 1516 |
| Thắng | Maria Oliveirahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nzechukwu vs. Cuțelaba19/11/2022 | 1533 |
| Thắng | Jinh Yu Freyhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Tsarukyan vs. Gamrot25/06/2022 | 1517 |
| Thắng | Silvana Gómez Juárezhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:25 | UFC 270: Ngannou vs. Gane22/01/2022 | 1501 |
| Thua | JJ Aldrichhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Barboza vs. Chikadze28/08/2021 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Vanessa Demopoulos (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.