Jinh Yu Frey
2-6-0Thành tích UFC2-6-0
Elo hiện tại1440
Elo đỉnh1501
Tuổi41
Chiều cao157,5 cm
Sải tay165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Victoria Dudakovahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 294: Makhachev vs. Volkanovski 221/10/2023 | 1440 |
| Thua | Elise Reedhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kara-France vs. Albazi03/06/2023 | 1454 |
| Thua | Polyana Vianahạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H1 0:47 | UFC Fight Night: Rodriguez vs. Lemos05/11/2022 | 1469 |
| Thua | Vanessa Demopouloshạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Tsarukyan vs. Gamrot25/06/2022 | 1485 |
| Thắng | Ashley Yoderhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Hall vs. Strickland31/07/2021 | 1501 |
| Thắng | Gloria de Paulahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Edwards vs. Muhammad13/03/2021 | 1486 |
| Thua | Loma Lookboonmeehạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Holm vs. Aldana04/10/2020 | 1469 |
| Thua | Kay Hansenhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H3 2:26 | UFC on ESPN: Poirier vs. Hooker27/06/2020 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Jinh Yu Frey (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.