Yan Xiaonan
9-5-0#7 hạng rơm nữThành tích UFC9-5-0
Elo hiện tại1554
Elo đỉnh1587
Hạng Elo#7 hạng rơm nữ
Tuổi37
Chiều cao165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Denise Gomeshạng rơm nữ | KO/TKOchỏ và đấm · H1 4:49 | UFC Fight Night: Nurmagomedov vs. Song29/08/2026 | 1554 |
| Thua | Virna Jandirobahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 314: Volkanovski vs. Lopes12/04/2025 | 1570 |
| Thắng | Tabatha Riccihạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Yan vs. Figueiredo23/11/2024 | 1587 |
| Thua | Zhang Weilihạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 300: Pereira vs. Hill13/04/2024 | 1571 |
| Thắng | Jéssica Andradehạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H1 2:20 | UFC 288: Sterling vs. Cejudo06/05/2023 | 1587 |
| Thắng | Mackenzie Dernhạng rơm nữ | Điểmđa số · H5 5:00 | UFC Fight Night: Dern vs. Yan01/10/2022 | 1569 |
| Thua | Marina Rodriguezhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 272: Covington vs. Masvidal05/03/2022 | 1552 |
| Thua | Carla Esparzahạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H2 2:58 | UFC Fight Night: Font vs. Garbrandt22/05/2021 | 1569 |
| Thắng | Cláudia Gadelhahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Santos vs. Teixeira07/11/2020 | 1585 |
| Thắng | Karolina Kowalkiewiczhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Felder vs. Hooker23/02/2020 | 1570 |
| Thắng | Angela Hillhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 238: Cejudo vs. Moraes08/06/2019 | 1557 |
| Thắng | Syuri Kondohạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Ngannou 224/11/2018 | 1544 |
| Thắng | Viviane Pereirahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Edwards23/06/2018 | 1529 |
| Thắng | Kailin Curranhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bisping vs. Gastelum25/11/2017 | 1513 |
Nguồn: Wikipedia: Yan Xiaonan (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.