Cláudia Gadelha
7-5-0Thành tích UFC7-5-0
Elo hiện tại1535
Elo đỉnh1550
Tuổi37
Chiều cao160,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Yan Xiaonanhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Santos vs. Teixeira07/11/2020 | 1535 |
| Thắng | Angela Hillhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Overeem vs. Harris16/05/2020 | 1550 |
| Thắng | Randa Markoshạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 239: Jones vs. Santos06/07/2019 | 1535 |
| Thua | Nina Nuneshạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 231: Holloway vs. Ortega08/12/2018 | 1520 |
| Thắng | Carla Esparzahạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 225: Whittaker vs. Romero 209/06/2018 | 1537 |
| Thua | Jéssica Andradehạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Saint Preux vs. Okami23/09/2017 | 1520 |
| Thắng | Karolina Kowalkiewiczhạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:03 | UFC 212: Aldo vs. Holloway03/06/2017 | 1535 |
| Thắng | Cortney Caseyhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bader vs. Nogueira 219/11/2016 | 1519 |
| Thua | Joanna Jędrzejczykhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Joanna vs. Team Cláudia Finale08/07/2016 | 1503 |
| Thắng | Jessica Aguilarhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 190: Rousey vs. Correia01/08/2015 | 1516 |
| Thua | Joanna Jędrzejczykhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: dos Santos vs. Miocic13/12/2014 | 1500 |
| Thắng | Tina Lähdemäkihạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Miller16/07/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Cláudia Gadelha (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.