Yaotzin Meza
2-4-0 (1 NC)Thành tích UFC2-4-0 (1 NC)
Elo hiện tại1471
Elo đỉnh1501
Tuổi45
Chiều cao175,3 cm
Sải tay180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Arnold Allenhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1471 |
| Thua | Sam Siciliahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mir vs. Duffee15/07/2015 | 1485 |
| Thắng | Damian Stasiakhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gonzaga vs. Cro Cop 211/04/2015 | 1501 |
| Thua | Sergio Pettishạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Henderson vs. Khabilov07/06/2014 | 1485 |
| NC | Chico Camushạng gà | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Thomson25/01/2014 | 1501 |
| Thắng | John Alberthạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:49 | UFC on Fox: Johnson vs. Moraga27/07/2013 | 1501 |
| Thua | Chad Mendeshạng lông | KO/TKOđấm · H1 1:55 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Yaotzin Meza (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.