Zubaira Tukhugov
5-3-1Thành tích UFC5-3-1
Elo hiện tại1525
Elo đỉnh1545
Tuổi35
Chiều cao172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Elves Brenerhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski12/02/2023 | 1525 |
| Thắng | Ricardo Ramoshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/2021 | 1543 |
| Thua | Hakeem Dawoduhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 253: Adesanya vs. Costa27/09/2020 | 1526 |
| Thắng | Kevin Aguilarhạng lông | KO/TKOđấm · H1 3:21 | UFC Fight Night: Felder vs. Hooker23/02/2020 | 1542 |
| Hoà | Lerone Murphyhạng lông | Hoàkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 242: Khabib vs. Poirier07/09/2019 | 1526 |
| Thua | Renato Moicanohạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 198: Werdum vs. Miocic14/05/2016 | 1527 |
| Thắng | Phillipe Noverhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Namajunas vs. VanZant10/12/2015 | 1545 |
| Thắng | Ernest Chavezhạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:21 | UFC Fight Night: Nelson vs. Story04/10/2014 | 1531 |
| Thắng | Douglas Silva de Andradehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Mousasi15/02/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Zubaira Tukhugov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.