UFC 334: Gane vs. Hokit · Madison Square Garden, New York City, New York, U.S.
58,4% (Elo 1516)
(Elo 1457) 41,6%
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Bilal Hasan 1516, Luis Gurule 1457: chênh 59 điểm.
- Phong độ
- Bilal Hasan thắng 1/1 trận gần nhất, Luis Gurule thắng 1/5. Phong độ nghiêng về Bilal Hasan.
- Kết luận
- Bilal Hasan nhỉnh hơn · Bilal Hasan 58,4% theo Elo.
Bilal Hasan58,4%ELO41,6%Luis Gurule
1516 · Elo trước trận · 1457
Đối thủ chung
Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.
Phong độ
Bilal Hasan · thắng 1/1 gần nhấtLuis Gurule · thắng 1/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Bilal Hasan
- ThắngNilson RojasKO/TKO (đấm) · H2 2:28
Luis Gurule
- ThuaRei TsuruyaKhoá siết (bẻ cổ) · H1 3:19
- ThắngDaniel BarezĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaAlden CoriaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaJesús Santos AguilarĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaOde' OsbourneKO/TKO (đấm) · H2 1:54
So sánh chỉ số
chưa có dữ liệuTuổichưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuChiều caochưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
1-0-0Thành tích UFC1-4-0
1516Elo đỉnh1500
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ đấu: Paramount+
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 334: Gane vs. Hokit
Cả thẻ đấu »Ciryl Gane vs. Josh Hokit61,7% · 38,3%Kayla Harrison vs. Amanda Nunes33,0% · 67,0%Caio Borralho vs. Yousri Belgaroui58,1% · 41,9%Uroš Medić vs. Kevin Holland53,0% · 47,0%Drew Dober vs. Chris Duncan49,0% · 51,0%Stephen Thompson vs. Charles Radtke51,9% · 48,1%Jim Miller vs. Terrance McKinney57,9% · 42,1%Macy Chiasson vs. Beatriz Mesquita46,2% · 53,8%
Câu hỏi thường gặp
UFC 334: Gane vs. Hokit diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 14/11/2026 tại Madison Square Garden, New York City, New York, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 334 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.