UFCBoxing sắp có

Eryk Anders vs. Chris Weidman: UFC 310, 07/12/2024

UFC 310: Pantoja vs. Asakura · T-Mobile Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.
Eryk Anders8-8-0 (1 NC)
Thứ 707/12KO/TKO · H2hạng cân thoả thuận
40,0% (Elo 1506)(Elo 1577) 60,0%

Kết quả

Eryk Anders thắng KO/TKO (đấm)

hiệp 2, 4:51

Elo trước trận cho Chris Weidman 60,0%: đoán sai

Dự đoán theo Elo

Elo
Eryk Anders 1506, Chris Weidman 1577: chênh 71 điểm.
Đối thủ chung
Lyoto Machida (Anders: Thua; Weidman: Thắng).
Phong độ
Eryk Anders thắng 2/5 trận gần nhất, Chris Weidman thắng 2/5. Phong độ ngang nhau.
Kết luận
Chris Weidman nhỉnh hơn · Chris Weidman 60,0% theo Elo.
Eryk Anders40,0%ELO60,0%Chris Weidman
1506 · Elo trước trận · 1577

Đối thủ chung

Đối thủEryk AndersChris Weidman
Lyoto Machida
ThuaĐiểm (không đồng thuận), 03/02/2018
ThắngĐiểm (đồng thuận), 05/07/2014

Phong độ

Eryk Anders · thắng 2/5 gần nhấtChris Weidman · thắng 2/5 gần nhất
14501500155016001650170020112013201520172019202120232025Eryk Anders 2017-07-22: 1518Eryk Anders 2017-12-09: 1533Eryk Anders 2018-02-03: 1519Eryk Anders 2018-08-25: 1533Eryk Anders 2018-09-22: 1519Eryk Anders 2018-12-08: 1506Eryk Anders 2019-04-13: 1489Eryk Anders 2019-06-29: 1505Eryk Anders 2019-10-12: 1522Eryk Anders 2020-05-16: 1508Eryk Anders 2021-03-13: 1508Eryk Anders 2021-06-12: 1524Eryk Anders 2021-12-11: 1509Eryk Anders 2022-05-21: 1493Eryk Anders 2022-12-03: 1509Eryk Anders 2023-06-10: 1492Eryk Anders 2024-03-02: 1506Eryk Anders 2024-12-07: 15251525Chris Weidman 2011-03-03: 1518Chris Weidman 2011-06-11: 1533Chris Weidman 2011-11-19: 1548Chris Weidman 2012-01-28: 1566Chris Weidman 2012-07-11: 1582Chris Weidman 2013-07-06: 1604Chris Weidman 2013-12-28: 1624Chris Weidman 2014-07-05: 1641Chris Weidman 2015-05-23: 1655Chris Weidman 2015-12-12: 1635Chris Weidman 2016-11-12: 1618Chris Weidman 2017-04-08: 1601Chris Weidman 2017-07-22: 1617Chris Weidman 2018-11-03: 1599Chris Weidman 2019-10-18: 1582Chris Weidman 2020-08-08: 1598Chris Weidman 2021-04-24: 1580Chris Weidman 2023-08-19: 1563Chris Weidman 2024-03-30: 1577Chris Weidman 2024-12-07: 15571557

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Eryk Anders
Chris Weidman
  • Thắng
    Bruno SilvaĐiểm kỹ thuật (đồng thuận) · H3 2:18
  • Thua
    Brad TavaresĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Uriah HallKO/TKO (leg injury) · H1 0:17
  • Thắng
    Omari AkhmedovĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Dominick ReyesKO/TKO (đấm) · H1 1:43

So sánh chỉ số

37Tuổi40
185,4 cmChiều cao188,0 cm
chưa có dữ liệuSải tay198,1 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
8-8-0 (1 NC)Thành tích UFC12-7-0
1533Elo đỉnh1655

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ phụ: ESPN2 / FX / ESPN+ / Disney+

Thẻ phụ sớm: ESPN+ / UFC Fight Pass / Disney+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC 310: Pantoja vs. Asakura

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 310: Pantoja vs. Asakura diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 07/12/2024 tại T-Mobile Arena, Las Vegas, Nevada, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 310 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.