UFCBoxing sắp có

Park Jun-yong

9-4-0#18 hạng trung
Thành tích UFC9-4-0
Elo hiện tại1566
Elo đỉnh1584
Hạng Elo#18 hạng trung
Tuổi35
Chiều cao182,9 cm
Sải tay185,4 cm

Elo qua từng trận

14501500155016002020202120222023202420252026Park Jun-yong 2019-08-31: 1483Park Jun-yong 2019-12-21: 1499Park Jun-yong 2020-10-18: 1513Park Jun-yong 2021-05-08: 1529Park Jun-yong 2021-10-23: 1512Park Jun-yong 2022-05-21: 1528Park Jun-yong 2022-10-29: 1543Park Jun-yong 2023-02-04: 1557Park Jun-yong 2023-07-15: 1571Park Jun-yong 2023-12-09: 1554Park Jun-yong 2024-10-12: 1570Park Jun-yong 2025-06-21: 1584Park Jun-yong 2025-10-25: 15661566

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaIkram Aliskerovhạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 321: Aspinall vs. Gane25/10/20251566
ThắngIsmail Naurdievhạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on ABC: Hill vs. Rountree Jr.21/06/20251584
ThắngBrad Tavareshạng trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Royval vs. Taira12/10/20241570
ThuaAndré Munizhạng trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Song vs. Gutiérrez09/12/20231554
ThắngAlbert Duraevhạng trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:45UFC on ESPN: Holm vs. Bueno Silva15/07/20231571
ThắngDenis Tiuliulinhạng trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:05UFC Fight Night: Lewis vs. Spivac04/02/20231557
ThắngJoseph Holmeshạng trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:04UFC Fight Night: Kattar vs. Allen29/10/20221543
ThắngEryk Andershạng trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Holm vs. Vieira21/05/20221528
ThuaGregory Rodrigueshạng trungKO/TKOđấm · H2 3:13UFC Fight Night: Costa vs. Vettori23/10/20211512
ThắngTafon Nchukwihạng trungĐiểmđa số · H3 5:00UFC on ESPN: Rodriguez vs. Waterson08/05/20211529
ThắngJohn Phillipshạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Ortega vs. The Korean Zombie18/10/20201513
ThắngMarc-André Barriaulthạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Edgar vs. The Korean Zombie21/12/20191499
ThuaAnthony Hernandezhạng trungKhoá siếtsiết anaconda · H2 4:39UFC Fight Night: Andrade vs. Zhang31/08/20191483

Nguồn: Wikipedia: Jun Yong Park (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.