UFCBoxing sắp có

Mackenzie Dern vs. Gillian Robertson: UFC 330, 15/08/2026

UFC 330: Makhachev vs. Machado Garry · Xfinity Mobile Arena, Philadelphia, Pennsylvania, U.S.
Thứ 715/08Điểm · H5Tranh đai · 5 hiệp
47,5% (Elo 1585)(Elo 1602) 52,5%

Kết quả

Mackenzie Dern thắng Điểm (đồng thuận)

hiệp 5, 5:00

Elo trước trận cho Gillian Robertson 52,5%: đoán sai

Dự đoán theo Elo

Elo
Mackenzie Dern 1585, Gillian Robertson 1602: chênh 17 điểm.
Đối thủ chung
Amanda Lemos (Dern: Thua; Robertson: Thắng). Marina Rodriguez (Dern: Thua; Robertson: Thắng).
Phong độ
Mackenzie Dern thắng 3/5 trận gần nhất, Gillian Robertson thắng 5/5. Phong độ nghiêng về Gillian Robertson.
Kết luận
Trận cân bằng · Gillian Robertson 52,5% theo Elo.
Mackenzie Dern47,5%ELO52,5%Gillian Robertson
1585 · Elo trước trận · 1602

Đối thủ chung

Đối thủMackenzie DernGillian Robertson
Amanda Lemos
ThuaĐiểm (đồng thuận), 17/02/2024
ThắngĐiểm (đồng thuận), 14/03/2026
Marina Rodriguez
ThuaĐiểm (đồng thuận), 09/10/2021
ThắngKO/TKO (đấm), 03/05/2025

Phong độ

Mackenzie Dern · thắng 3/5 gần nhấtGillian Robertson · thắng 5/5 gần nhất
1500155016001650201820192020202120222023202420252026Mackenzie Dern 2018-03-03: 1515Mackenzie Dern 2018-05-12: 1530Mackenzie Dern 2019-10-12: 1513Mackenzie Dern 2020-05-30: 1528Mackenzie Dern 2020-09-19: 1543Mackenzie Dern 2020-12-12: 1558Mackenzie Dern 2021-04-10: 1572Mackenzie Dern 2021-10-09: 1555Mackenzie Dern 2022-04-09: 1571Mackenzie Dern 2022-10-01: 1554Mackenzie Dern 2023-05-20: 1567Mackenzie Dern 2023-11-11: 1551Mackenzie Dern 2024-02-17: 1536Mackenzie Dern 2024-08-03: 1552Mackenzie Dern 2025-01-11: 1568Mackenzie Dern 2025-10-25: 1585Mackenzie Dern 2026-08-15: 16011601Gillian Robertson 2017-12-01: 1516Gillian Robertson 2018-05-27: 1531Gillian Robertson 2018-09-22: 1514Gillian Robertson 2019-02-23: 1528Gillian Robertson 2019-07-27: 1542Gillian Robertson 2019-10-18: 1525Gillian Robertson 2020-06-20: 1540Gillian Robertson 2020-10-18: 1555Gillian Robertson 2020-12-19: 1537Gillian Robertson 2021-03-27: 1520Gillian Robertson 2021-12-11: 1535Gillian Robertson 2022-03-12: 1519Gillian Robertson 2022-09-17: 1534Gillian Robertson 2023-04-15: 1550Gillian Robertson 2023-06-24: 1533Gillian Robertson 2024-01-20: 1547Gillian Robertson 2024-06-29: 1560Gillian Robertson 2024-11-09: 1573Gillian Robertson 2025-05-03: 1587Gillian Robertson 2026-03-14: 1602Gillian Robertson 2026-08-15: 15851585

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Mackenzie Dern
Gillian Robertson

So sánh chỉ số

33Tuổi31
162,6 cmChiều cao165,1 cm
160,0 cmSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
11-5-0Thành tích UFC14-6-0
1601Elo đỉnh1602

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: Paramount+

Thẻ phụ: Paramount+

Thẻ phụ sớm: Paramount+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC 330: Makhachev vs. Machado Garry

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 330: Makhachev vs. Machado Garry diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 15/08/2026 tại Xfinity Mobile Arena, Philadelphia, Pennsylvania, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận tranh đai có 5 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 330 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.