Polyana Viana
4-8-0#55 hạng rơm nữThành tích UFC4-8-0
Elo hiện tại1443
Elo đỉnh1516
Hạng Elo#55 hạng rơm nữ
Tuổi34
Chiều cao165,1 cm
Sải tay170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alice Ardeleanhạng rơm nữ | Khoá siếtcapsule lock · H2 4:36 | UFC Fight Night: Allen vs. Costa16/05/2026 | 1443 |
| Thua | Jaqueline Amorimhạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:49 | UFC on ESPN: Machado Garry vs. Prates26/04/2025 | 1458 |
| Thua | Gillian Robertsonhạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H2 3:12 | UFC 297: Strickland vs. du Plessis20/01/2024 | 1471 |
| Thua | Iasmin Lucindohạng rơm nữ | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 3:42 | UFC on ESPN: Luque vs. dos Anjos12/08/2023 | 1484 |
| Thắng | Jinh Yu Freyhạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H1 0:47 | UFC Fight Night: Rodriguez vs. Lemos05/11/2022 | 1500 |
| Thua | Tabatha Riccihạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holm vs. Vieira21/05/2022 | 1484 |
| Thắng | Mallory Martinhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:18 | UFC 258: Usman vs. Burns13/02/2021 | 1500 |
| Thắng | Emily Whitmirehạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:53 | UFC Fight Night: Smith vs. Rakić29/08/2020 | 1484 |
| Thua | Veronica Hardyhạng ruồi nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:09 | UFC Fight Night: Shevchenko vs. Carmouche 210/08/2019 | 1466 |
| Thua | Hannah Cifershạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 235: Jones vs. Smith02/03/2019 | 1483 |
| Thua | JJ Aldrichhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 227: Dillashaw vs. Garbrandt 204/08/2018 | 1500 |
| Thắng | Maia Stevensonhạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:50 | UFC Fight Night: Machida vs. Anders03/02/2018 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Polyana Viana (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.