Kết quả
Tom Aspinall thắng KO/TKO (chỏ và đấm)
hiệp 1, 1:13
Elo trước trận cho Marcin Tybura 52,8%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Tom Aspinall 1567, Marcin Tybura 1587: chênh 20 điểm.
- Đối thủ chung
- Alexander Volkov (Aspinall: Thắng; Tybura: Thua). Serghei Spivac (Aspinall: Thắng; Tybura: Thắng). Andrei Arlovski (Aspinall: Thắng; Tybura: Thắng).
- Phong độ
- Tom Aspinall thắng 4/5 trận gần nhất, Marcin Tybura thắng 4/5. Phong độ ngang nhau.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Marcin Tybura 52,8% theo Elo.
Đối thủ chung
| Đối thủ | Tom Aspinall | Marcin Tybura |
|---|---|---|
| Alexander Volkov | ThắngKhoá siết (straight armbar), 19/03/2022 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 30/10/2021 |
| Serghei Spivac | ThắngKO/TKO (chỏ và đấm), 04/09/2021 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 29/02/2020 |
| Andrei Arlovski | ThắngKhoá siết (siết cổ từ sau), 20/02/2021 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 17/06/2017 |
Phong độ
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
- ThuaCurtis BlaydesKO/TKO (chấn thương gối) · H1 0:15
- ThắngAlexander VolkovKhoá siết (straight armbar) · H1 3:45
- ThắngSerghei SpivacKO/TKO (chỏ và đấm) · H1 2:30
- ThắngAndrei ArlovskiKhoá siết (siết cổ từ sau) · H2 1:09
- ThắngAlan BaudotKO/TKO (chỏ và đấm) · H1 1:35
- ThắngBlagoy IvanovĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngAlexander RomanovĐiểm (đa số) · H3 5:00
- ThuaAlexander VolkovĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngWalt HarrisKO/TKO (đấm) · H1 4:06
- ThắngGreg HardyKO/TKO (đấm) · H2 4:31
So sánh chỉ số
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: ESPN+
Thẻ phụ: ESPN+ / UFC Fight Pass
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 22/07/2023 tại The O2 Arena, London, England.
Trận này có mấy hiệp?
Trận chính của sự kiện thường có 5 hiệp; các trận khác 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.