Kết quả Gentle Mates GC vs SK Nebula (M8.GC-SK.N): VCT Game Changers EMEA Stage 3 2026, ngày 18/08/2026

63.6%Xác suất thắng trước trận36.4%
Map 1SK NebulaSK NebulathắngMap 2Gentle Mates GCGentle Mates GCthắngMap 3Gentle Mates GCGentle Mates GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates GC vs SK Nebula: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Gentle Mates GC 1404, SK Nebula 1340.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Gentle Mates GC thắng 3, SK Nebula thắng 1. Gentle Mates GC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates GC thắng 7/10 trận, SK Nebula thắng 6/10. Gentle Mates GC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates GC 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates GC vs SK Nebula

IGL
Wens
berryxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng61%
44Trận 12 tháng44
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
–ACS194
–K/D0.99
–KAST69%
–ADR129
18Tuổi23
01/2026Ở đội từ01/2026
fluxxyHồ sơ
SK NebulaElo: #94

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle Mates GCĐộiSK Nebula
72% (63-25)Tỉ lệ thắng map56% (62-48)
12-4Map quyết định thắng–thua11-6
59%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

Gentle Mates GC vs SK Nebula: các lần gặp trước trận này

Gentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GC3thắng1thắngSK NebulaSK NebulaSK Nebula

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gentle Mates GC ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates GC và SK Nebula trước trận

Gentle Mates GC · thắng 7/10SK Nebula · thắng 6/10ThắngThua
131213581404145014041340131213581404145014041340
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Gozen2–1
TFOKUS Sakura2–1
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
BTwisted Minds Orchid0–2
BKarmine Corp GC1–2
TBarça eSports GC2–0
BFOKUS Sakura1–2
TGIANTX GC2–0
THabos Babos2–0
TSK Nebula2–0
TGIANTX GC2–1
TTwisted Minds Orchid2–1
TKarmine Corp GC2–0
BTwisted Minds Orchid0–2
BFOKUS Sakura0–2
THabos Babos2–0
BG2 Gozen0–2
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
TBarça eSports GC2–0
BGentle Mates GC0–2