Kết quả Gentle Mates GC vs G2 Gozen (M8.GC-G2): VCT Game Changers EMEA Stage 3 2026, ngày 30/08/2026

54.6%Xác suất thắng trước trận45.4%
Xem lại
VCT Game Changers EMEA Stage 3 2026 · Chung kết tổngGentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GCG2 GozenG2 GozenG2 GozenVS
XEM LẠITwitch · valorant_emea · EN

Gentle Mates GC vs G2 Gozen: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Gentle Mates GC 1407, G2 Gozen 1390.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Gentle Mates GC thắng 6, G2 Gozen thắng 1. Gentle Mates GC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates GC thắng 7/10 trận, G2 Gozen thắng 9/10. G2 Gozen đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates GC 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates GC vs G2 Gozen

IGL
Wens
berryxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng71%
45Trận 12 tháng56
7/1010 trận gần nhất9/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 3
18Tuổi19
01/2026Ở đội từ05/2025
G2 GozenElo: #100
amy
eva
mimiIGL
Vania

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle Mates GCĐộiG2 Gozen
71% (65-26)Tỉ lệ thắng map67% (92-46)
13-4Map quyết định thắng–thua11-8
57%Thắng loạt không mất map nào73%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Gentle Mates GC vs G2 Gozen: các lần gặp trước trận này

Gentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GC6thắng1thắngG2 GozenG2 Gozen

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gentle Mates GC ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates GC và G2 Gozen trước trận

Gentle Mates GC · thắng 7/10G2 Gozen · thắng 9/10ThắngThua
136713951422145014071390136713951422145014071390
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSK Nebula2–1
TG2 Gozen2–1
TFOKUS Sakura2–1
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
BTwisted Minds Orchid0–2
BKarmine Corp GC1–2
TBarça eSports GC2–0
BFOKUS Sakura1–2
TGIANTX GC2–0
THabos Babos2–0
TSK Nebula3–2
TFOKUS Sakura2–1
THabos Babos2–1
BGentle Mates GC1–2
TALTERNATE aTTaX Ruby2–1
TGIANTX GC2–0
TBarça eSports GC2–0
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
TTwisted Minds Orchid2–1
TSK Nebula2–0