Kết quả Gentle Mates GC vs SK Nebula (M8.GC-SK.N): VCT Game Changers EMEA Stage 2 2026, ngày 07/05/2026

85%Xác suất thắng trước trận15%
Map 1SK NebulaSK NebulathắngMap 2Gentle Mates GCGentle Mates GCthắngMap 3Gentle Mates GCGentle Mates GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates GC vs SK Nebula: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 196 điểm Elo: Gentle Mates GC 1474, SK Nebula 1278.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gentle Mates GC thắng 1, SK Nebula thắng 0. Gentle Mates GC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates GC thắng 10/10 trận, SK Nebula thắng 6/10. Gentle Mates GC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates GC 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates GC vs SK Nebula

IGL
Wens
berryxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng45%
36Trận 12 tháng33
10/1010 trận gần nhất6/10
thắng 13Chuỗi hiện tạithắng 4
–ACS194
–K/D0.99
–KAST69%
–ADR129
17Tuổi23
01/2026Ở đội từ01/2026
fluxxyHồ sơ
SK NebulaElo: #89

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle Mates GCĐộiSK Nebula
79% (33-9)Tỉ lệ thắng map57% (54-40)
5-2Map quyết định thắng–thua9-7
67%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Gentle Mates GC vs SK Nebula: các lần gặp trước trận này

Gentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GC1thắng0thắngSK NebulaSK NebulaSK Nebula

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gentle Mates GC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates GC và SK Nebula trước trận

Gentle Mates GC · thắng 10/10SK Nebula · thắng 6/10ThắngThua
122513111397148214741278122513111397148214741278
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
TG2 Gozen2–1
TKarmine Corp GC2–1
TZennIT Orange GC2–0
TFOKUS Sakura2–0
TG2 Gozen3–0
TG2 Gozen2–1
TKarmine Corp GC2–0
TGIANTX GC2–1
TTwisted Minds Orchid2–1
TGIANTX GC2–0
TBarça eSports GC2–0
TFOKUS Sakura2–1
TTwisted Minds Orchid2–0
BBarça eSports GC1–2
BTwisted Minds Orchid0–2
BZennIT Orange GC1–2
TJoblife Nanas2–0
BGentle Mates GC0–2
TGIANTX GC2–1