Kết quả FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming (FPX-DRG): VCT China Kickoff 2025, ngày 22/01/2025
VCT China Kickoff 2025 · PlayoffsĐã kết thúc
65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Xem lại
Xem lại từng map
FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto
Công6:6Thủ5:7
Công11:1Thủ2:0
Bảng điểm tuyển thủ
Cấm và chọn map
- Dragon Ranger Gaming cấm Fracture
- FunPlus Phoenix cấm Split
- Dragon Ranger Gaming chọn Abyss
- FunPlus Phoenix chọn Pearl
- Dragon Ranger Gaming cấm Lotus
- FunPlus Phoenix cấm Bind
- Haven còn lại làm map quyết định
FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1416, Dragon Ranger Gaming 1340.
- Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 3, Dragon Ranger Gaming thắng 0. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2024 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 4/10 trận, Dragon Ranger Gaming thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 14% | Tỉ lệ thắng | 0% |
|---|---|---|
| 7 | Trận 12 tháng | 2 |
| 1/7 | 10 trận gần nhất | 0/2 |
| thua 4 | Chuỗi hiện tại | thua 2 |
| 209 | ACS | – |
| 1.16 | K/D | – |
| 22 | Tuổi | 23 |
| 02/2023 | Ở đội từ | 01/2025 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
FunPlus PhoenixĐộiDragon Ranger Gaming
49% (49-50)Tỉ lệ thắng map46% (32-38)
9-7Map quyết định thắng–thua5-7
53%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng khi tấn công57%
75%Thắng hiệp 163%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming: các lần gặp trước trận này
Cả 3 lần gặp
Phong độ của FunPlus Phoenix và Dragon Ranger Gaming trước trận
FunPlus Phoenix · thắng 4/10Dragon Ranger Gaming · thắng 4/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn








