Kết quả MIBR GC vs GIANTX GC (MIBR.F-GX GC): VCT Game Changers Championship 2025, ngày 20/11/2025

79.3%Xác suất thắng trước trận20.7%
Xem lại
VCT Game Changers Championship 2025 · Nhánh trên vòng 1 Trận 2MIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GCVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT // JAPAN · JA

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR GC vs GIANTX GC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven42 phút▶
MIBR GCNeon · Killjoy · Sova · Omen · Viper
8
Thủ5:7Công3:6
GIANTX GCNeon · Omen · Sova · Viper · KilljoyPICK
13
MAP 2Abyss49 phút▶
MIBR GCCypher · Jett · Sova · Astra · KAY/OPICK
13
Công9:3Thủ4:8
GIANTX GCOmen · Astra · KAY/O · Sova · Jett
11
MAP 3Splitmap quyết định31 phút▶
MIBR GCRaze · Viper · Yoru · Fade · Omen
13
Công9:3Thủ4:2
GIANTX GCSkye · Viper · Raze · Astra · Waylay
5

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
srNNeon31823143+981%19828%01
bstrddKilljoy26620175+371%18532%35
meLSova17913157-267%10716%12
sayuriOmen1289156-676%8720%05
lissaViper1087176-1062%7335%13
GIANTX GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmurfetteNeon29722153+771%19845%62
TookiiTookiiOmen26419157+467%16824%51
evaSova215171110+691%15729%00
sarah (GX player)Viper16913143-162%9212%31
nessKilljoy1117174-1057%9526%21

Cấm và chọn map

  1. GIANTX GC cấm Sunset
  2. MIBR GC cấm Bind
  3. GIANTX GC chọn Haven
  4. MIBR GC chọn Abyss
  5. GIANTX GC cấm Corrode
  6. MIBR GC cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR GC vs GIANTX GC

MIBR GCElo: #78
bstrdd
Conir
meLIGL
GIANTX GCElo: #158

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

MIBR GC vs GIANTX GC: các lần gặp trước trận này

MIBR GCMIBR GCMIBR GC1thắng0thắngGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR GC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR GC và GIANTX GC trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

MIBR GC5 trậnthắng 2-0 80%thua 0-2 20%
GIANTX GC12 trậnthắng 2-0 8%thắng 2-1 42%thua 1-2 8%thua 0-2 42%
MIBR GC · thắng 8/10GIANTX GC · thắng 4/10ThắngThua
121812881357142714191265121812881357142714191265
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWadadaa3–1
TAkave Esports Black2–0
TWadadaa2–0
BTeam Liquid Brazil2–3
T2Game GC3–0
BTeam Liquid Brazil0–2
TTeam Brave Soldiers GC2–0
TPaintress2–0
TTeam Liquid Brazil3–1
T2Game GC3–0
BTwisted Minds Orchid2–3
TKarmine Corp GC2–1
BTwisted Minds Orchid1–2
TAlQadsiah Corals2–0
BBLVKHVND0–2
BG2 Gozen0–2
BKarmine Corp GC0–2
TFrick My Chungus Life2–1
TZennIT Orange GC2–1
BAlQadsiah Corals0–2

Đường đi tiếp