Kết quả KRÜ Blaze vs GIANTX GC (KRÜ-GX GC): VCT Game Changers Championship 2025, ngày 23/11/2025

75.5%Xác suất thắng trước trận24.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Blaze vs GIANTX GC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split32 phút▶
KRÜ BlazeRaze · Viper · Skye · Omen · SagePICK
13
Thủ10:2Công3:1
GIANTX GCSkye · Viper · Raze · Waylay · Astra
3
MAP 2Haven63 phút▶
KRÜ BlazeViper · Killjoy · Waylay · Omen · Fade
14
Thủ5:7Công7:5Thủ1:2Công1:2
GIANTX GCNeon · Killjoy · Sova · Viper · OmenPICK
16
MAP 3Pearlmap quyết định40 phút▶
KRÜ BlazeJett · Astra · KAY/O · Sova · Killjoy
13
Công7:5Thủ6:0
GIANTX GCFade · Astra · KAY/O · Chamber · Omen
5

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Blaze
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dodsRaze3632394+1488%24129%31
mmonchViper2561675+994%14617%30
micaelaSkye2051185+388%13025%31
conirOmen1911187+375%11044%31
biazikSage167995081%11633%10
GIANTX GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
evaSkye23014133+175%14417%01
sarah (GX player)Viper1929134-469%14016%00
SmurfetteRaze1608152-744%10127%14
nessWaylay1256153-956%8235%27
TookiiTookiiAstra874147-1063%6258%01

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Blaze cấm Bind
  2. GIANTX GC cấm Sunset
  3. KRÜ Blaze chọn Split
  4. GIANTX GC chọn Haven
  5. KRÜ Blaze cấm Abyss
  6. GIANTX GC cấm Corrode
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

KRÜ Blaze vs GIANTX GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 129 điểm Elo: KRÜ Blaze 1418, GIANTX GC 1289.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: KRÜ Blaze thắng 1, GIANTX GC thắng 0. KRÜ Blaze thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Championship 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KRÜ Blaze thắng 6/10 trận, GIANTX GC thắng 4/10. KRÜ Blaze đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KRÜ Blaze 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KRÜ Blaze vs GIANTX GC

KRÜ BlazeElo: #151
Conir
GIANTX GCElo: #158

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

KRÜ BlazeĐộiGIANTX GC
76% (48-15)Tỉ lệ thắng map54% (62-53)
3-2Map quyết định thắng–thua14-9
81%Thắng loạt không mất map nào33%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

KRÜ Blaze vs GIANTX GC: các lần gặp trước trận này

KRÜ BlazeKRÜ Blaze1thắng0thắngGIANTX GCGIANTX GCGIANTX GC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho KRÜ Blaze ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của KRÜ Blaze và GIANTX GC trước trận

KRÜ Blaze · thắng 6/10GIANTX GC · thắng 4/10ThắngThua
121812981378145814181269121812981378145814181269
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid Brazil0–2
TAkave Esports Black3–0
TLeviatán GC3–2
TZen Esports GC3–1
BLeviatán GC1–2
TUniversity War GC2–0
TGold Evictix2–0
BUniversity War GC1–2
BLeviatán GC0–2
TLeviatán GC2–1
BMIBR GC1–2
BTwisted Minds Orchid2–3
TKarmine Corp GC2–1
BTwisted Minds Orchid1–2
TAlQadsiah Corals2–0
BBLVKHVND0–2
BG2 Gozen0–2
BKarmine Corp GC0–2
TFrick My Chungus Life2–1
TZennIT Orange GC2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Blaze
GIANTX GC
0%1 mapL
Corrode
–
0%1 mapL
Bind
–
–
Split
0%1 mapL
–
Haven
100%1 mapW
–
Abyss
0%1 mapL
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket round 1 match 1KRÜ BlazeKRÜ Blaze2GIANTX GCGIANTX GCGIANTX GC1Trận này