Kết quả KRÜ Blaze vs MIBR GC (KRÜ-MIBR.F): VCT Game Changers Championship 2025, ngày 28/11/2025

55.1%Xác suất thắng trước trận44.9%
Xem lại
VCT Game Changers Championship 2025 · Bán kết nhánh dướiKRÜ BlazeKRÜ BlazeKRÜ BlazeMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Blaze vs MIBR GC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl43 phút▶
KRÜ BlazeAstra · Killjoy · KAY/O · Sova · JettPICK
6
Thủ4:8Công2:5
MIBR GCTejo · KAY/O · Waylay · Killjoy · Astra
13
MAP 2Bind44 phút▶
KRÜ BlazeYoru · Fade · Viper · Tejo · Astra
9
Thủ6:6Công3:7
MIBR GCRaze · Yoru · Fade · Viper · BrimstonePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Blaze
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
conirAstra25916152+174%16625%21
mmonchKilljoy19013143-163%14723%00
micaelaKAY/O185101610-668%12426%34
biazikSova1449134-463%11320%11
dodsJett1248142-658%8725%43
MIBR GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
meLTejo2502093+1190%14535%11
sayuriKAY/O24818139+584%15026%21
srNWaylay2191399+479%15714%34
bstrddKilljoy19913125+179%13927%32
lissaAstra1168138-568%8944%02

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Blaze cấm Abyss
  2. MIBR GC cấm Haven
  3. KRÜ Blaze chọn Pearl
  4. MIBR GC chọn Bind
  5. KRÜ Blaze cấm Sunset
  6. MIBR GC cấm Corrode
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình KRÜ Blaze vs MIBR GC

KRÜ BlazeElo: #151
antG
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng81%
22Trận 12 tháng27
8/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
214ACS211
1.11K/D1.14
68%KAST77%
139ADR133
23Tuổi25
–Ở đội từ06/2025
–eDPI352
bstrdd
bstrddHồ sơ
MIBR GCElo: #78
bstrdd
Conir
meLIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của KRÜ Blaze và MIBR GC trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

KRÜ Blaze5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
MIBR GC9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 22%thua 0-2 22%
KRÜ Blaze · thắng 8/10MIBR GC · thắng 7/10ThắngThua
132713741421146814601433132713741421146814601433
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKarmine Corp GC2–0
TNova Esports GC2–0
TGIANTX GC2–1
BTeam Liquid Brazil0–2
TAkave Esports Black3–0
TLeviatán GC3–2
TZen Esports GC3–1
BLeviatán GC1–2
TUniversity War GC2–0
TGold Evictix2–0
TG2 Gozen2–1
TNinetails2–0
BShopify Rebellion Gold0–2
TGIANTX GC2–1
TWadadaa3–1
TAkave Esports Black2–0
TWadadaa2–0
BTeam Liquid Brazil2–3
T2Game GC3–0
BTeam Liquid Brazil0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Blaze
MIBR GC
100%3 map · cấm 1WWW
Split
100%3 mapWWW
67%3 mapLWW
Haven
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 2L
Bind
100%2 map · cấm 1WW
0%1 mapL
Corrode
0%1 map · cấm 1L
100%1 mapW
Pearl
0%1 map · cấm 2L
–
Abyss
100%1 map · cấm 1W
–
Sunset
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

67% · 9 mapTất cả map10 map · 60%
53%Round thắng khi tấn công54%
67%Thắng hiệp 160%

Đường đi tiếp

Lower bracket semifinalKRÜ BlazeKRÜ Blaze0MIBR GCMIBR GCMIBR GC2Trận này